Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2130

Tháng 9/2130 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Canh Dần; từ ngày 3/9 là tháng Tám năm Canh Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2130

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/929/7Quý MùiBếHoàng đạo
T7, 2/930/7Giáp ThânKiếnHắc đạo
CN, 3/91/8Ất DậuTrừHoàng đạo
T2, 4/92/8Bính TuấtMãnHắc đạo
T3, 5/93/8Đinh HợiBìnhHắc đạo
T4, 6/94/8Mậu TýĐịnhHoàng đạo
T5, 7/95/8Kỷ SửuChấpHắc đạo
T6, 8/96/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T7, 9/97/8Tân MãoPháHoàng đạo
CN, 10/98/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T2, 11/99/8Quý TỵThànhHắc đạo
T3, 12/910/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T4, 13/911/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T5, 14/912/8Bính ThânBếHắc đạo
T6, 15/913/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T7, 16/914/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
CN, 17/915/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T2, 18/916/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T3, 19/917/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T4, 20/918/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T5, 21/919/8Quý MãoPháHoàng đạo
T6, 22/920/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T7, 23/921/8Ất TỵThànhHắc đạo
CN, 24/922/8Bính NgọThuHoàng đạo
T2, 25/923/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T3, 26/924/8Mậu ThânBếHắc đạo
T4, 27/925/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T5, 28/926/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T6, 29/927/8Tân HợiMãnHắc đạo
T7, 30/928/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2130

1/9 3/9 6/9 8/9 9/9 12/9 13/9 15/9 18/9 20/9 21/9 24/9 25/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2130

  • 2/9 (30/7 âm) – Quốc khánh
  • 17/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›