Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2130

Tháng 1/2130 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Kỷ Sửu; từ ngày 10/1 là tháng Chạp năm Kỷ Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2130

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/122/11Canh ThìnĐịnhHắc đạo
T2, 2/123/11Tân TỵChấpHắc đạo
T3, 3/124/11Nhâm NgọPháHoàng đạo
T4, 4/125/11Quý MùiNguyHắc đạo
T5, 5/126/11Giáp ThânNguyHoàng đạo
T6, 6/127/11Ất DậuThànhHoàng đạo
T7, 7/128/11Bính TuấtThuHắc đạo
CN, 8/129/11Đinh HợiKhaiHắc đạo
T2, 9/130/11Mậu TýBếHoàng đạo
T3, 10/11/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T4, 11/12/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T5, 12/13/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T6, 13/14/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T7, 14/15/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 15/16/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T2, 16/17/12Ất MùiPháHắc đạo
T3, 17/18/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T4, 18/19/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T5, 19/110/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T6, 20/111/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T7, 21/112/12Canh TýBếHắc đạo
CN, 22/113/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T2, 23/114/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T3, 24/115/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T4, 25/116/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T5, 26/117/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 27/118/12Bính NgọChấpHắc đạo
T7, 28/119/12Đinh MùiPháHắc đạo
CN, 29/120/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T2, 30/121/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T3, 31/122/12Canh TuấtThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2130

3/1 5/1 6/1 9/1 11/1 12/1 14/1 17/1 19/1 20/1 23/1 24/1 26/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2130

  • 1/1 (22/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (30/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›