Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2130

Tháng 4/2130 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Canh Dần; từ ngày 8/4 là tháng Ba năm Canh Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2130

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/423/2Canh TuấtNguyHắc đạo
CN, 2/424/2Tân HợiThànhHắc đạo
T2, 3/425/2Nhâm TýThuHoàng đạo
T3, 4/426/2Quý SửuKhaiHắc đạo
T4, 5/427/2Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T5, 6/428/2Ất MãoBếHoàng đạo
T6, 7/429/2Bính ThìnKiếnHắc đạo
T7, 8/41/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
CN, 9/42/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T2, 10/43/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T3, 11/44/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 12/45/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T5, 13/46/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T6, 14/47/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T7, 15/48/3Giáp TýThànhHắc đạo
CN, 16/49/3Ất SửuThuHắc đạo
T2, 17/410/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T3, 18/411/3Đinh MãoBếHắc đạo
T4, 19/412/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 20/413/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T6, 21/414/3Canh NgọMãnHắc đạo
T7, 22/415/3Tân MùiBìnhHắc đạo
CN, 23/416/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 24/417/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T3, 25/418/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T4, 26/419/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T5, 27/420/3Bính TýThànhHắc đạo
T6, 28/421/3Đinh SửuThuHắc đạo
T7, 29/422/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
CN, 30/423/3Kỷ MãoBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2130

3/4 5/4 6/4 8/4 11/4 12/4 14/4 17/4 19/4 20/4 23/4 24/4 26/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2130

  • 10/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 17/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (23/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›