Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2130

Tháng 11/2130 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Canh Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2130

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/111/10Giáp ThânKhaiHắc đạo
T5, 2/112/10Ất DậuBếHắc đạo
T6, 3/113/10Bính TuấtKiếnHoàng đạo
T7, 4/114/10Đinh HợiTrừHoàng đạo
CN, 5/115/10Mậu TýMãnHắc đạo
T2, 6/116/10Kỷ SửuBìnhHoàng đạo
T3, 7/117/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T4, 8/118/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T5, 9/119/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T6, 10/1110/10Quý TỵPháHắc đạo
T7, 11/1111/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
CN, 12/1112/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T2, 13/1113/10Bính ThânThuHắc đạo
T3, 14/1114/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T4, 15/1115/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T5, 16/1116/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T6, 17/1117/10Canh TýTrừHắc đạo
T7, 18/1118/10Tân SửuMãnHoàng đạo
CN, 19/1119/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T2, 20/1120/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T3, 21/1121/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T4, 22/1122/10Ất TỵPháHắc đạo
T5, 23/1123/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T6, 24/1124/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T7, 25/1125/10Mậu ThânThuHắc đạo
CN, 26/1126/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T2, 27/1127/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T3, 28/1128/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T4, 29/1129/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T5, 30/1130/10Quý SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2130

3/11 4/11 6/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2130

  • 10/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (20/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›