Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2121

Tháng 9/2121 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Tân Tỵ; từ ngày 12/9 là tháng Tám năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2121

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/920/7Bính ThânKiếnHắc đạo
T3, 2/921/7Đinh DậuTrừHắc đạo
T4, 3/922/7Mậu TuấtMãnHoàng đạo
T5, 4/923/7Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T6, 5/924/7Canh TýĐịnhHoàng đạo
T7, 6/925/7Tân SửuChấpHoàng đạo
CN, 7/926/7Nhâm DầnChấpHắc đạo
T2, 8/927/7Quý MãoPháHắc đạo
T3, 9/928/7Giáp ThìnNguyHoàng đạo
T4, 10/929/7Ất TỵThànhHoàng đạo
T5, 11/930/7Bính NgọThuHắc đạo
T6, 12/91/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T7, 13/92/8Mậu ThânBếHắc đạo
CN, 14/93/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T2, 15/94/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T3, 16/95/8Tân HợiMãnHắc đạo
T4, 17/96/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T5, 18/97/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T6, 19/98/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T7, 20/99/8Ất MãoPháHoàng đạo
CN, 21/910/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T2, 22/911/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T3, 23/912/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T4, 24/913/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T5, 25/914/8Canh ThânBếHắc đạo
T6, 26/915/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T7, 27/916/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
CN, 28/917/8Quý HợiMãnHắc đạo
T2, 29/918/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T3, 30/919/8Ất SửuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2121

3/9 5/9 6/9 9/9 10/9 12/9 14/9 17/9 19/9 20/9 23/9 24/9 26/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2121

  • 2/9 (21/7 âm) – Quốc khánh
  • 26/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›