Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2121

Tháng 5/2121 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Tân Tỵ; từ ngày 17/5 là tháng Tư năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2121

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/515/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T6, 2/516/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T7, 3/517/3Ất MùiBìnhHắc đạo
CN, 4/518/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 5/519/3Đinh DậuĐịnhHoàng đạo
T3, 6/520/3Mậu TuấtChấpHắc đạo
T4, 7/521/3Kỷ HợiPháHoàng đạo
T5, 8/522/3Canh TýNguyHắc đạo
T6, 9/523/3Tân SửuThànhHắc đạo
T7, 10/524/3Nhâm DầnThuHoàng đạo
CN, 11/525/3Quý MãoKhaiHắc đạo
T2, 12/526/3Giáp ThìnBếHoàng đạo
T3, 13/527/3Ất TỵKiếnHoàng đạo
T4, 14/528/3Bính NgọTrừHắc đạo
T5, 15/529/3Đinh MùiMãnHắc đạo
T6, 16/530/3Mậu ThânBìnhHoàng đạo
T7, 17/51/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
CN, 18/52/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T2, 19/53/4Tân HợiPháHoàng đạo
T3, 20/54/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T4, 21/55/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T5, 22/56/4Giáp DầnThuHắc đạo
T6, 23/57/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T7, 24/58/4Bính ThìnBếHoàng đạo
CN, 25/59/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T2, 26/510/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T3, 27/511/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T4, 28/512/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T5, 29/513/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T6, 30/514/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T7, 31/515/4Quý HợiPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2121

1/5 4/5 5/5 7/5 10/5 12/5 13/5 16/5 18/5 19/5 21/5 24/5 26/5 27/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2121

  • 1/5 (15/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (21/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (3/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 31/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›