Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2121

Tháng 1/2121 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Canh Thìn; từ ngày 19/1 là tháng Chạp năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2121

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/113/11Quý TỵChấpHắc đạo
T5, 2/114/11Giáp NgọPháHoàng đạo
T6, 3/115/11Ất MùiNguyHắc đạo
T7, 4/116/11Bính ThânThànhHoàng đạo
CN, 5/117/11Đinh DậuThànhHoàng đạo
T2, 6/118/11Mậu TuấtThuHắc đạo
T3, 7/119/11Kỷ HợiKhaiHắc đạo
T4, 8/120/11Canh TýBếHoàng đạo
T5, 9/121/11Tân SửuKiếnHoàng đạo
T6, 10/122/11Nhâm DầnTrừHắc đạo
T7, 11/123/11Quý MãoMãnHoàng đạo
CN, 12/124/11Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T2, 13/125/11Ất TỵĐịnhHắc đạo
T3, 14/126/11Bính NgọChấpHoàng đạo
T4, 15/127/11Đinh MùiPháHắc đạo
T5, 16/128/11Mậu ThânNguyHoàng đạo
T6, 17/129/11Kỷ DậuThànhHoàng đạo
T7, 18/130/11Canh TuấtThuHắc đạo
CN, 19/11/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T2, 20/12/12Nhâm TýBếHắc đạo
T3, 21/13/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T4, 22/14/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T5, 23/15/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T6, 24/16/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T7, 25/17/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 26/18/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T2, 27/19/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T3, 28/110/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T4, 29/111/12Tân DậuThànhHắc đạo
T5, 30/112/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T6, 31/113/12Quý HợiKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2121

2/1 4/1 5/1 8/1 9/1 11/1 14/1 16/1 17/1 19/1 22/1 23/1 25/1 28/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2121

  • 1/1 (13/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (21/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›