Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2121

Tháng 4/2121 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Tân Tỵ; từ ngày 17/4 là tháng Ba năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2121

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/414/2Quý HợiThànhHắc đạo
T4, 2/415/2Giáp TýThuHoàng đạo
T5, 3/416/2Ất SửuKhaiHắc đạo
T6, 4/417/2Bính DầnBếHoàng đạo
T7, 5/418/2Đinh MãoBếHoàng đạo
CN, 6/419/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T2, 7/420/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
T3, 8/421/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T4, 9/422/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T5, 10/423/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T6, 11/424/2Quý DậuChấpHoàng đạo
T7, 12/425/2Giáp TuấtPháHắc đạo
CN, 13/426/2Ất HợiNguyHắc đạo
T2, 14/427/2Bính TýThànhHoàng đạo
T3, 15/428/2Đinh SửuThuHắc đạo
T4, 16/429/2Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T5, 17/41/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T6, 18/42/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 19/43/3Tân TỵTrừHoàng đạo
CN, 20/44/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T2, 21/45/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T3, 22/46/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 23/47/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 24/48/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 25/49/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 26/410/3Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 27/411/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 28/412/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T3, 29/413/3Tân MãoBếHắc đạo
T4, 30/414/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2121

2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 18/4 19/4 22/4 23/4 25/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2121

  • 6/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 19/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 26/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (14/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›