Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2197

Tháng 4/2197 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Đinh Dậu; từ ngày 17/4 là tháng Ba năm Đinh Dậu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2197

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/414/2Nhâm DầnBếHoàng đạo
CN, 2/415/2Quý MãoKiếnHoàng đạo
T2, 3/416/2Giáp ThìnTrừHắc đạo
T3, 4/417/2Ất TỵTrừHắc đạo
T4, 5/418/2Bính NgọMãnHoàng đạo
T5, 6/419/2Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T6, 7/420/2Mậu ThânĐịnhHắc đạo
T7, 8/421/2Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 9/422/2Canh TuấtPháHắc đạo
T2, 10/423/2Tân HợiNguyHắc đạo
T3, 11/424/2Nhâm TýThànhHoàng đạo
T4, 12/425/2Quý SửuThuHắc đạo
T5, 13/426/2Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T6, 14/427/2Ất MãoBếHoàng đạo
T7, 15/428/2Bính ThìnKiếnHắc đạo
CN, 16/429/2Đinh TỵTrừHắc đạo
T2, 17/41/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T3, 18/42/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T4, 19/43/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 20/44/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T6, 21/45/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T7, 22/46/3Quý HợiNguyHoàng đạo
CN, 23/47/3Giáp TýThànhHắc đạo
T2, 24/48/3Ất SửuThuHắc đạo
T3, 25/49/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 26/410/3Đinh MãoBếHắc đạo
T5, 27/411/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 28/412/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T7, 29/413/3Canh NgọMãnHắc đạo
CN, 30/414/3Tân MùiBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2197

1/4 2/4 5/4 6/4 8/4 11/4 13/4 14/4 19/4 20/4 22/4 25/4 27/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2197

  • 6/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 19/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 26/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (14/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›