Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 9 năm 2197

Tháng 9/2197 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Đinh Dậu; từ ngày 12/9 là tháng Tám năm Đinh Dậu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2197

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/920/7Ất HợiBìnhHắc đạo
T7, 2/921/7Bính TýĐịnhHoàng đạo
CN, 3/922/7Đinh SửuChấpHoàng đạo
T2, 4/923/7Mậu DầnPháHắc đạo
T3, 5/924/7Kỷ MãoNguyHắc đạo
T4, 6/925/7Canh ThìnThànhHoàng đạo
T5, 7/926/7Tân TỵThànhHoàng đạo
T6, 8/927/7Nhâm NgọThuHắc đạo
T7, 9/928/7Quý MùiKhaiHoàng đạo
CN, 10/929/7Giáp ThânBếHắc đạo
T2, 11/930/7Ất DậuKiếnHắc đạo
T3, 12/91/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T4, 13/92/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T5, 14/93/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T6, 15/94/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T7, 16/95/8Canh DầnChấpHoàng đạo
CN, 17/96/8Tân MãoPháHoàng đạo
T2, 18/97/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T3, 19/98/8Quý TỵThànhHắc đạo
T4, 20/99/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T5, 21/910/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T6, 22/911/8Bính ThânBếHắc đạo
T7, 23/912/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
CN, 24/913/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T2, 25/914/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T3, 26/915/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T4, 27/916/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T5, 28/917/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T6, 29/918/8Quý MãoPháHoàng đạo
T7, 30/919/8Giáp ThìnNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2197

2/9 3/9 6/9 7/9 9/9 14/9 16/9 17/9 20/9 21/9 23/9 26/9 28/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2197

  • 2/9 (21/7 âm) – Quốc khánh
  • 26/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›