Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2111

Tháng 4/2111 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Tân Mùi; từ ngày 8/4 là tháng Ba năm Tân Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2111

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/423/2Canh NgọBìnhHoàng đạo
T5, 2/424/2Tân MùiĐịnhHoàng đạo
T6, 3/425/2Nhâm ThânChấpHắc đạo
T7, 4/426/2Quý DậuPháHoàng đạo
CN, 5/427/2Giáp TuấtPháHắc đạo
T2, 6/428/2Ất HợiNguyHắc đạo
T3, 7/429/2Bính TýThànhHoàng đạo
T4, 8/41/3Đinh SửuThuHắc đạo
T5, 9/42/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T6, 10/43/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T7, 11/44/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 12/45/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T2, 13/46/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T3, 14/47/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T4, 15/48/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 16/49/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T6, 17/410/3Bính TuấtPháHắc đạo
T7, 18/411/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
CN, 19/412/3Mậu TýThànhHắc đạo
T2, 20/413/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T3, 21/414/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T4, 22/415/3Tân MãoBếHắc đạo
T5, 23/416/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 24/417/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T7, 25/418/3Giáp NgọMãnHắc đạo
CN, 26/419/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T2, 27/420/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 28/421/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T4, 29/422/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T5, 30/423/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2111

1/4 2/4 4/4 7/4 9/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 21/4 23/4 24/4 27/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2111

  • 10/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 17/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (23/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›