Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2111

Tháng 1/2111 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Canh Ngọ; từ ngày 10/1 là tháng Chạp năm Canh Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2111

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/122/11Canh TýKiếnHoàng đạo
T6, 2/123/11Tân SửuTrừHoàng đạo
T7, 3/124/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
CN, 4/125/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T2, 5/126/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T3, 6/127/11Ất TỵĐịnhHắc đạo
T4, 7/128/11Bính NgọChấpHoàng đạo
T5, 8/129/11Đinh MùiPháHắc đạo
T6, 9/130/11Mậu ThânNguyHoàng đạo
T7, 10/11/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
CN, 11/12/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T2, 12/13/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T3, 13/14/12Nhâm TýBếHắc đạo
T4, 14/15/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T5, 15/16/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T6, 16/17/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T7, 17/18/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
CN, 18/19/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 19/110/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T3, 20/111/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T4, 21/112/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T5, 22/113/12Tân DậuThànhHắc đạo
T6, 23/114/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T7, 24/115/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
CN, 25/116/12Giáp TýBếHắc đạo
T2, 26/117/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T3, 27/118/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T4, 28/119/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T5, 29/120/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T6, 30/121/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 31/122/12Canh NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2111

1/1 2/1 4/1 7/1 9/1 11/1 12/1 15/1 16/1 18/1 21/1 23/1 24/1 27/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2111

  • 1/1 (22/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (30/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›