Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2111

Tháng 5/2111 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Tân Mùi; từ ngày 8/5 là tháng Tư năm Tân Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2111

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/524/3Canh TýThànhHắc đạo
T7, 2/525/3Tân SửuThuHắc đạo
CN, 3/526/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T2, 4/527/3Quý MãoBếHắc đạo
T3, 5/528/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 6/529/3Ất TỵKiếnHoàng đạo
T5, 7/530/3Bính NgọTrừHắc đạo
T6, 8/51/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T7, 9/52/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
CN, 10/53/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T2, 11/54/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T3, 12/55/4Tân HợiPháHoàng đạo
T4, 13/56/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T5, 14/57/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T6, 15/58/4Giáp DầnThuHắc đạo
T7, 16/59/4Ất MãoKhaiHắc đạo
CN, 17/510/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T2, 18/511/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T3, 19/512/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T4, 20/513/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T5, 21/514/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T6, 22/515/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T7, 23/516/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
CN, 24/517/4Quý HợiPháHoàng đạo
T2, 25/518/4Giáp TýNguyHắc đạo
T3, 26/519/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T4, 27/520/4Bính DầnThuHắc đạo
T5, 28/521/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T6, 29/522/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T7, 30/523/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
CN, 31/524/4Canh NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2111

3/5 5/5 6/5 8/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2111

  • 1/5 (24/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (30/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (12/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 22/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›