Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2055

Tháng 4/2055 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Ất Hợi; từ ngày 27/4 là tháng Tư năm Ất Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2055

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/45/3Đinh SửuKhaiHắc đạo
T6, 2/46/3Mậu DầnBếHoàng đạo
T7, 3/47/3Kỷ MãoKiếnHắc đạo
CN, 4/48/3Canh ThìnTrừHoàng đạo
T2, 5/49/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T3, 6/410/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T4, 7/411/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T5, 8/412/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 9/413/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T7, 10/414/3Bính TuấtPháHắc đạo
CN, 11/415/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T2, 12/416/3Mậu TýThànhHắc đạo
T3, 13/417/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T4, 14/418/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T5, 15/419/3Tân MãoBếHắc đạo
T6, 16/420/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 17/421/3Quý TỵTrừHoàng đạo
CN, 18/422/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T2, 19/423/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T3, 20/424/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 21/425/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T5, 22/426/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T6, 23/427/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T7, 24/428/3Canh TýThànhHắc đạo
CN, 25/429/3Tân SửuThuHắc đạo
T2, 26/430/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T3, 27/41/4Quý MãoBếHắc đạo
T4, 28/42/4Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 29/43/4Ất TỵTrừHắc đạo
T6, 30/44/4Bính NgọMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2055

2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2055

  • 6/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (4/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›