Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2005

Tháng 4/2005 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Ất Dậu; từ ngày 9/4 là tháng Ba năm Ất Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2005

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/423/2Ất MãoKiếnHoàng đạo
T7, 2/424/2Bính ThìnTrừHắc đạo
CN, 3/425/2Đinh TỵMãnHắc đạo
T2, 4/426/2Mậu NgọMãnHoàng đạo
T3, 5/427/2Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
T4, 6/428/2Canh ThânĐịnhHắc đạo
T5, 7/429/2Tân DậuChấpHoàng đạo
T6, 8/430/2Nhâm TuấtPháHắc đạo
T7, 9/41/3Quý HợiNguyHoàng đạo
CN, 10/42/3Giáp TýThànhHắc đạo
T2, 11/43/3Ất SửuThuHắc đạo
T3, 12/44/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 13/45/3Đinh MãoBếHắc đạo
T5, 14/46/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 15/47/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T7, 16/48/3Canh NgọMãnHắc đạo
CN, 17/49/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T2, 18/410/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 19/411/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T4, 20/412/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T5, 21/413/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T6, 22/414/3Bính TýThànhHắc đạo
T7, 23/415/3Đinh SửuThuHắc đạo
CN, 24/416/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T2, 25/417/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T3, 26/418/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 27/419/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T5, 28/420/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T6, 29/421/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T7, 30/422/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2005

1/4 4/4 5/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 19/4 21/4 24/4 26/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2005

  • 11/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 18/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (22/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›