Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2005

Tháng 11/2005 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Ất Dậu; từ ngày 2/11 là tháng Mười năm Ất Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2005

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1130/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T4, 2/111/10Canh DầnĐịnhHắc đạo
T5, 3/112/10Tân MãoChấpHắc đạo
T6, 4/113/10Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T7, 5/114/10Quý TỵNguyHắc đạo
CN, 6/115/10Giáp NgọThànhHoàng đạo
T2, 7/116/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T3, 8/117/10Bính ThânThuHắc đạo
T4, 9/118/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T5, 10/119/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T6, 11/1110/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T7, 12/1111/10Canh TýTrừHắc đạo
CN, 13/1112/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T2, 14/1113/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T3, 15/1114/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T4, 16/1115/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T5, 17/1116/10Ất TỵPháHắc đạo
T6, 18/1117/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T7, 19/1118/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
CN, 20/1119/10Mậu ThânThuHắc đạo
T2, 21/1120/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T3, 22/1121/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T4, 23/1122/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T5, 24/1123/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T6, 25/1124/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T7, 26/1125/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
CN, 27/1126/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T2, 28/1127/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T3, 29/1128/10Đinh TỵPháHắc đạo
T4, 30/1129/10Mậu NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2005

4/11 6/11 7/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 19/11 22/11 23/11 25/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2005

  • 11/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (19/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›