Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2005

Tháng 1/2005 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Giáp Thân; từ ngày 10/1 là tháng Chạp năm Giáp Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2005

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/121/11Ất DậuThuHoàng đạo
CN, 2/122/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T2, 3/123/11Đinh HợiBếHắc đạo
T3, 4/124/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T4, 5/125/11Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T5, 6/126/11Canh DầnTrừHắc đạo
T6, 7/127/11Tân MãoMãnHoàng đạo
T7, 8/128/11Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
CN, 9/129/11Quý TỵĐịnhHắc đạo
T2, 10/11/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T3, 11/12/12Ất MùiPháHắc đạo
T4, 12/13/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T5, 13/14/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T6, 14/15/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T7, 15/16/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
CN, 16/17/12Canh TýBếHắc đạo
T2, 17/18/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T3, 18/19/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T4, 19/110/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T5, 20/111/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T6, 21/112/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 22/113/12Bính NgọChấpHắc đạo
CN, 23/114/12Đinh MùiPháHắc đạo
T2, 24/115/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T3, 25/116/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T4, 26/117/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T5, 27/118/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T6, 28/119/12Nhâm TýBếHắc đạo
T7, 29/120/12Quý SửuKiếnHắc đạo
CN, 30/121/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T2, 31/122/12Ất MãoMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2005

1/1 4/1 5/1 7/1 12/1 14/1 15/1 18/1 19/1 21/1 24/1 26/1 27/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2005

  • 1/1 (21/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (29/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›