Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1931

Tháng 4/1931 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Tân Mùi; từ ngày 18/4 là tháng Ba năm Tân Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1931

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/414/2Bính TuấtNguyHắc đạo
T5, 2/415/2Đinh HợiThànhHắc đạo
T6, 3/416/2Mậu TýThuHoàng đạo
T7, 4/417/2Kỷ SửuKhaiHắc đạo
CN, 5/418/2Canh DầnBếHoàng đạo
T2, 6/419/2Tân MãoBếHoàng đạo
T3, 7/420/2Nhâm ThìnKiếnHắc đạo
T4, 8/421/2Quý TỵTrừHắc đạo
T5, 9/422/2Giáp NgọMãnHoàng đạo
T6, 10/423/2Ất MùiBìnhHoàng đạo
T7, 11/424/2Bính ThânĐịnhHắc đạo
CN, 12/425/2Đinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 13/426/2Mậu TuấtPháHắc đạo
T3, 14/427/2Kỷ HợiNguyHắc đạo
T4, 15/428/2Canh TýThànhHoàng đạo
T5, 16/429/2Tân SửuThuHắc đạo
T6, 17/430/2Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T7, 18/41/3Quý MãoBếHắc đạo
CN, 19/42/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 20/43/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T3, 21/44/3Bính NgọMãnHắc đạo
T4, 22/45/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T5, 23/46/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 24/47/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T7, 25/48/3Canh TuấtPháHắc đạo
CN, 26/49/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T2, 27/410/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T3, 28/411/3Quý SửuThuHắc đạo
T4, 29/412/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T5, 30/413/3Ất MãoBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1931

3/4 5/4 6/4 9/4 10/4 12/4 15/4 17/4 19/4 20/4 23/4 24/4 26/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1931

  • 6/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 20/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 27/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (13/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 6/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›