Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1931

Tháng 5/1931 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Tân Mùi; từ ngày 17/5 là tháng Tư năm Tân Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1931

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/514/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 2/515/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
CN, 3/516/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T2, 4/517/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T3, 5/518/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 6/519/3Tân DậuĐịnhHoàng đạo
T5, 7/520/3Nhâm TuấtChấpHắc đạo
T6, 8/521/3Quý HợiPháHoàng đạo
T7, 9/522/3Giáp TýNguyHắc đạo
CN, 10/523/3Ất SửuThànhHắc đạo
T2, 11/524/3Bính DầnThuHoàng đạo
T3, 12/525/3Đinh MãoKhaiHắc đạo
T4, 13/526/3Mậu ThìnBếHoàng đạo
T5, 14/527/3Kỷ TỵKiếnHoàng đạo
T6, 15/528/3Canh NgọTrừHắc đạo
T7, 16/529/3Tân MùiMãnHắc đạo
CN, 17/51/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T2, 18/52/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T3, 19/53/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T4, 20/54/4Ất HợiPháHoàng đạo
T5, 21/55/4Bính TýNguyHắc đạo
T6, 22/56/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T7, 23/57/4Mậu DầnThuHắc đạo
CN, 24/58/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T2, 25/59/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T3, 26/510/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T4, 27/511/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T5, 28/512/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T6, 29/513/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T7, 30/514/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
CN, 31/515/4Bính TuấtChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1931

1/5 2/5 5/5 6/5 8/5 11/5 13/5 14/5 19/5 20/5 22/5 25/5 27/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1931

  • 1/5 (14/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (20/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (3/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 31/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 22/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›