Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1931

Tháng 11/1931 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Tân Mùi; từ ngày 10/11 là tháng Mười năm Tân Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1931

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1122/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T2, 2/1123/9Tân DậuBếHoàng đạo
T3, 3/1124/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
T4, 4/1125/9Quý HợiTrừHoàng đạo
T5, 5/1126/9Giáp TýMãnHắc đạo
T6, 6/1127/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T7, 7/1128/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 8/1129/9Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T2, 9/1130/9Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T3, 10/111/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T4, 11/112/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T5, 12/113/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T6, 13/114/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T7, 14/115/10Quý DậuKhaiHắc đạo
CN, 15/116/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T2, 16/117/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T3, 17/118/10Bính TýTrừHắc đạo
T4, 18/119/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T5, 19/1110/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T6, 20/1111/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T7, 21/1112/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
CN, 22/1113/10Tân TỵPháHắc đạo
T2, 23/1114/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T3, 24/1115/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T4, 25/1116/10Giáp ThânThuHắc đạo
T5, 26/1117/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T6, 27/1118/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T7, 28/1119/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
CN, 29/1120/10Mậu TýTrừHắc đạo
T2, 30/1121/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1931

1/11 2/11 4/11 7/11 9/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1931

  • 19/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (11/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›