Âm lịch năm Tân Hợi

Tháng 11 âm lịch năm 2031

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2031 là Chủ Nhật, 14/12/2031; rằm tháng 11 là Chủ Nhật, 28/12/2031. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Canh Tý năm Tân Hợi.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2031 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Chủ Nhật, 14/12/2031Mậu TýHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Hai, 15/12/2031Kỷ SửuHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Ba, 16/12/2031Canh DầnHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Tư, 17/12/2031Tân MãoHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Năm, 18/12/2031Nhâm ThìnHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Sáu, 19/12/2031Quý TỵHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Bảy, 20/12/2031Giáp NgọHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Chủ Nhật, 21/12/2031Ất MùiHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Hai, 22/12/2031Bính ThânHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Ba, 23/12/2031Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Tư, 24/12/2031Mậu TuấtHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Năm, 25/12/2031Kỷ HợiHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Sáu, 26/12/2031Canh TýHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Bảy, 27/12/2031Tân SửuHoàng đạo
Rằm (15/11)Chủ Nhật, 28/12/2031Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Hai, 29/12/2031Quý MãoHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Ba, 30/12/2031Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Tư, 31/12/2031Ất TỵHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Năm, 1/1/2032Bính NgọHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Sáu, 2/1/2032Đinh MùiHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Bảy, 3/1/2032Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Chủ Nhật, 4/1/2032Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Hai, 5/1/2032Canh TuấtHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Ba, 6/1/2032Tân HợiHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Tư, 7/1/2032Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Năm, 8/1/2032Quý SửuHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Sáu, 9/1/2032Giáp DầnHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Bảy, 10/1/2032Ất MãoHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Chủ Nhật, 11/1/2032Bính ThìnHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Hai, 12/1/2032Đinh TỵHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
4 9 11 16 21 24 26 28
Khai trương
1 4 9 11 16 21 24 26 28
Chuyển nhà, nhập trạch
4 9 11 16 21 24 26
Động thổ, xây nhà
4 6 9 11 16 21 24 26
Mua xe
4 9 10 11 16 21 24 26 28
Ký hợp đồng
4 6 9 11 16 21 24 26
Xuất hành, đi xa
1 4 9 11 16 21 24 26
Cắt tóc
2 4 9 11 16 21 24 26 28

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →