Âm lịch năm Tân Hợi
Mùng 1 tháng 9 âm lịch năm 2031 là Thứ Năm, 16/10/2031; rằm tháng 9 là Thứ Năm, 30/10/2031. Tháng Chín này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Mậu Tuất năm Tân Hợi.
| Âm lịch | Dương lịch | Ngày | |
|---|---|---|---|
| Mùng 1 (1/9) | Thứ Năm, 16/10/2031 | Kỷ Sửu | Hắc đạo |
| Mùng 2 (2/9) | Thứ Sáu, 17/10/2031 | Canh Dần | Hoàng đạo |
| Mùng 3 (3/9) | Thứ Bảy, 18/10/2031 | Tân Mão | Hắc đạo |
| Mùng 4 (4/9) | Chủ Nhật, 19/10/2031 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
| Mùng 5 (5/9) | Thứ Hai, 20/10/2031 | Quý Tỵ | Hoàng đạo |
| Mùng 6 (6/9) | Thứ Ba, 21/10/2031 | Giáp Ngọ | Hắc đạo |
| Mùng 7 (7/9) | Thứ Tư, 22/10/2031 | Ất Mùi | Hắc đạo |
| Mùng 8 (8/9) | Thứ Năm, 23/10/2031 | Bính Thân | Hoàng đạo |
| Mùng 9 (9/9) | Thứ Sáu, 24/10/2031 | Đinh Dậu | Hoàng đạo |
| Mùng 10 (10/9) | Thứ Bảy, 25/10/2031 | Mậu Tuất | Hắc đạo |
| Ngày 11 (11/9) | Chủ Nhật, 26/10/2031 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 12 (12/9) | Thứ Hai, 27/10/2031 | Canh Tý | Hắc đạo |
| Ngày 13 (13/9) | Thứ Ba, 28/10/2031 | Tân Sửu | Hắc đạo |
| Ngày 14 (14/9) | Thứ Tư, 29/10/2031 | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| Rằm (15/9) | Thứ Năm, 30/10/2031 | Quý Mão | Hắc đạo |
| Ngày 16 (16/9) | Thứ Sáu, 31/10/2031 | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
| Ngày 17 (17/9) | Thứ Bảy, 1/11/2031 | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngày 18 (18/9) | Chủ Nhật, 2/11/2031 | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| Ngày 19 (19/9) | Thứ Hai, 3/11/2031 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| Ngày 20 (20/9) | Thứ Ba, 4/11/2031 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| Ngày 21 (21/9) | Thứ Tư, 5/11/2031 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo |
| Ngày 22 (22/9) | Thứ Năm, 6/11/2031 | Canh Tuất | Hắc đạo |
| Ngày 23 (23/9) | Thứ Sáu, 7/11/2031 | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 24 (24/9) | Thứ Bảy, 8/11/2031 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| Ngày 25 (25/9) | Chủ Nhật, 9/11/2031 | Quý Sửu | Hắc đạo |
| Ngày 26 (26/9) | Thứ Hai, 10/11/2031 | Giáp Dần | Hoàng đạo |
| Ngày 27 (27/9) | Thứ Ba, 11/11/2031 | Ất Mão | Hắc đạo |
| Ngày 28 (28/9) | Thứ Tư, 12/11/2031 | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| Ngày 29 (29/9) | Thứ Năm, 13/11/2031 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngày 30 (30/9) | Thứ Sáu, 14/11/2031 | Mậu Ngọ | Hắc đạo |
Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →