Âm lịch năm Canh Tuất

Tháng 11 âm lịch năm 2030

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2030 là Thứ Hai, 25/11/2030; rằm tháng 11 là Thứ Hai, 9/12/2030. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Mậu Tý năm Canh Tuất.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2030 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Hai, 25/11/2030Giáp TýHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Ba, 26/11/2030Ất SửuHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Tư, 27/11/2030Bính DầnHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Năm, 28/11/2030Đinh MãoHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Sáu, 29/11/2030Mậu ThìnHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Bảy, 30/11/2030Kỷ TỵHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Chủ Nhật, 1/12/2030Canh NgọHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Hai, 2/12/2030Tân MùiHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Ba, 3/12/2030Nhâm ThânHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Tư, 4/12/2030Quý DậuHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Năm, 5/12/2030Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Sáu, 6/12/2030Ất HợiHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Bảy, 7/12/2030Bính TýHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Chủ Nhật, 8/12/2030Đinh SửuHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Hai, 9/12/2030Mậu DầnHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Ba, 10/12/2030Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Tư, 11/12/2030Canh ThìnHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Năm, 12/12/2030Tân TỵHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Sáu, 13/12/2030Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Bảy, 14/12/2030Quý MùiHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Chủ Nhật, 15/12/2030Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Hai, 16/12/2030Ất DậuHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Ba, 17/12/2030Bính TuấtHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Tư, 18/12/2030Đinh HợiHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Năm, 19/12/2030Mậu TýHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Sáu, 20/12/2030Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Bảy, 21/12/2030Canh DầnHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Chủ Nhật, 22/12/2030Tân MãoHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Hai, 23/12/2030Nhâm ThìnHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Ba, 24/12/2030Quý TỵHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 2 4 8 10 16 17 21 26 29
Khai trương
1 2 4 8 10 16 21 25 26
Chuyển nhà, nhập trạch
1 4 8 10 16 17 21 26 29
Động thổ, xây nhà
1 4 8 10 16 21 26 28
Mua xe
1 2 4 8 9 10 16 17 21 26 29
Ký hợp đồng
1 4 8 10 16 17 21 26 29
Xuất hành, đi xa
1 4 8 10 16 21 25 26 28
Cắt tóc
1 2 4 8 10 16 21 26

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →