Âm lịch năm Kỷ Dậu

Tháng 11 âm lịch năm 2029

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2029 là Thứ Tư, 5/12/2029; rằm tháng 11 là Thứ Tư, 19/12/2029. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Bính Tý năm Kỷ Dậu.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2029 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Tư, 5/12/2029Kỷ TỵHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Năm, 6/12/2029Canh NgọHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Sáu, 7/12/2029Tân MùiHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Bảy, 8/12/2029Nhâm ThânHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Chủ Nhật, 9/12/2029Quý DậuHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Hai, 10/12/2029Giáp TuấtHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Ba, 11/12/2029Ất HợiHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Tư, 12/12/2029Bính TýHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Năm, 13/12/2029Đinh SửuHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Sáu, 14/12/2029Mậu DầnHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Bảy, 15/12/2029Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Chủ Nhật, 16/12/2029Canh ThìnHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Hai, 17/12/2029Tân TỵHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Ba, 18/12/2029Nhâm NgọHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Tư, 19/12/2029Quý MùiHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Năm, 20/12/2029Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Sáu, 21/12/2029Ất DậuHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Bảy, 22/12/2029Bính TuấtHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Chủ Nhật, 23/12/2029Đinh HợiHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Hai, 24/12/2029Mậu TýHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Ba, 25/12/2029Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Tư, 26/12/2029Canh DầnHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Năm, 27/12/2029Tân MãoHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Sáu, 28/12/2029Nhâm ThìnHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Bảy, 29/12/2029Quý TỵHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Chủ Nhật, 30/12/2029Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Hai, 31/12/2029Ất MùiHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Ba, 1/1/2030Bính ThânHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Tư, 2/1/2030Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Năm, 3/1/2030Mậu TuấtHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
4 8 9 16 17 20 28 29 30
Khai trương
4 8 9 16 17 20 28 29 30
Chuyển nhà, nhập trạch
4 8 9 16 17 20 28 29 30
Động thổ, xây nhà
4 8 9 11 16 17 20 28 29 30
Mua xe
4 8 9 16 17 20 28 29 30
Ký hợp đồng
4 8 9 16 17 20 28 29 30
Xuất hành, đi xa
4 8 9 11 16 17 20 28 29 30
Cắt tóc
4 8 9 16 17 20 21 28 29 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →