Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2078

Tháng 11/2078 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Mậu Tuất; từ ngày 4/11 là tháng Mười năm Mậu Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2078

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1127/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T4, 2/1128/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T5, 3/1129/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T6, 4/111/10Ất MãoChấpHắc đạo
T7, 5/112/10Bính ThìnPháHoàng đạo
CN, 6/113/10Đinh TỵNguyHắc đạo
T2, 7/114/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T3, 8/115/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T4, 9/116/10Canh ThânThuHắc đạo
T5, 10/117/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T6, 11/118/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T7, 12/119/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
CN, 13/1110/10Giáp TýTrừHắc đạo
T2, 14/1111/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T3, 15/1112/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T4, 16/1113/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T5, 17/1114/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T6, 18/1115/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T7, 19/1116/10Canh NgọNguyHoàng đạo
CN, 20/1117/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T2, 21/1118/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T3, 22/1119/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T4, 23/1120/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T5, 24/1121/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T6, 25/1122/10Bính TýTrừHắc đạo
T7, 26/1123/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
CN, 27/1124/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T2, 28/1125/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T3, 29/1126/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T4, 30/1127/10Tân TỵPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2078

3/11 5/11 7/11 8/11 11/11 12/11 14/11 17/11 19/11 20/11 23/11 24/11 26/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2078

  • 13/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (17/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›