Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2078

Tháng 4/2078 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Mậu Tuất; từ ngày 12/4 là tháng Ba năm Mậu Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2078

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/419/2Mậu DầnBếHoàng đạo
T7, 2/420/2Kỷ MãoKiếnHoàng đạo
CN, 3/421/2Canh ThìnTrừHắc đạo
T2, 4/422/2Tân TỵTrừHắc đạo
T3, 5/423/2Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T4, 6/424/2Quý MùiBìnhHoàng đạo
T5, 7/425/2Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T6, 8/426/2Ất DậuChấpHoàng đạo
T7, 9/427/2Bính TuấtPháHắc đạo
CN, 10/428/2Đinh HợiNguyHắc đạo
T2, 11/429/2Mậu TýThànhHoàng đạo
T3, 12/41/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T4, 13/42/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T5, 14/43/3Tân MãoBếHắc đạo
T6, 15/44/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 16/45/3Quý TỵTrừHoàng đạo
CN, 17/46/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T2, 18/47/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T3, 19/48/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 20/49/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T5, 21/410/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T6, 22/411/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T7, 23/412/3Canh TýThànhHắc đạo
CN, 24/413/3Tân SửuThuHắc đạo
T2, 25/414/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T3, 26/415/3Quý MãoBếHắc đạo
T4, 27/416/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 28/417/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T6, 29/418/3Bính NgọMãnHắc đạo
T7, 30/419/3Đinh MùiBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2078

1/4 2/4 5/4 6/4 8/4 11/4 13/4 15/4 16/4 19/4 20/4 22/4 25/4 27/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2078

  • 1/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 14/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 21/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (19/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›