Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2047

Tháng 11/2047 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Đinh Mão; từ ngày 17/11 là tháng Mười năm Đinh Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2047

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1114/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T7, 2/1115/9Canh NgọThànhHắc đạo
CN, 3/1116/9Tân MùiThuHắc đạo
T2, 4/1117/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T3, 5/1118/9Quý DậuBếHoàng đạo
T4, 6/1119/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T5, 7/1120/9Ất HợiKiếnHoàng đạo
T6, 8/1121/9Bính TýTrừHắc đạo
T7, 9/1122/9Đinh SửuMãnHắc đạo
CN, 10/1123/9Mậu DầnBìnhHoàng đạo
T2, 11/1124/9Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T3, 12/1125/9Canh ThìnChấpHoàng đạo
T4, 13/1126/9Tân TỵPháHoàng đạo
T5, 14/1127/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
T6, 15/1128/9Quý MùiThànhHắc đạo
T7, 16/1129/9Giáp ThânThuHoàng đạo
CN, 17/111/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T2, 18/112/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T3, 19/113/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T4, 20/114/10Mậu TýTrừHắc đạo
T5, 21/115/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T6, 22/116/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T7, 23/117/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
CN, 24/118/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T2, 25/119/10Quý TỵPháHắc đạo
T3, 26/1110/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T4, 27/1111/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T5, 28/1112/10Bính ThânThuHắc đạo
T6, 29/1113/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T7, 30/1114/10Mậu TuấtBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2047

1/11 4/11 5/11 7/11 10/11 12/11 13/11 16/11 18/11 19/11 21/11 24/11 26/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2047

  • 20/11 (4/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 26/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›