Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2045

Tháng 11/2045 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Ất Sửu; từ ngày 9/11 là tháng Mười năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2045

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1123/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T5, 2/1124/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T6, 3/1125/9Tân DậuBếHoàng đạo
T7, 4/1126/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
CN, 5/1127/9Quý HợiTrừHoàng đạo
T2, 6/1128/9Giáp TýMãnHắc đạo
T3, 7/1129/9Ất SửuMãnHắc đạo
T4, 8/1130/9Bính DầnBìnhHoàng đạo
T5, 9/111/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T6, 10/112/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T7, 11/113/10Kỷ TỵPháHắc đạo
CN, 12/114/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T2, 13/115/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T3, 14/116/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T4, 15/117/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T5, 16/118/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T6, 17/119/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T7, 18/1110/10Bính TýTrừHắc đạo
CN, 19/1111/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T2, 20/1112/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T3, 21/1113/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T4, 22/1114/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T5, 23/1115/10Tân TỵPháHắc đạo
T6, 24/1116/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T7, 25/1117/10Quý MùiThànhHoàng đạo
CN, 26/1118/10Giáp ThânThuHắc đạo
T2, 27/1119/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T3, 28/1120/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T4, 29/1121/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T5, 30/1122/10Mậu TýTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2045

2/11 3/11 5/11 8/11 10/11 12/11 13/11 16/11 17/11 19/11 22/11 24/11 25/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2045

  • 18/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (12/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›