Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2037

Tháng 11/2037 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Đinh Tỵ; từ ngày 7/11 là tháng Mười năm Đinh Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2037

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1124/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T2, 2/1125/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 3/1126/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T4, 4/1127/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T5, 5/1128/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T6, 6/1129/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T7, 7/111/10Quý MùiThànhHoàng đạo
CN, 8/112/10Giáp ThânThuHắc đạo
T2, 9/113/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T3, 10/114/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T4, 11/115/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T5, 12/116/10Mậu TýTrừHắc đạo
T6, 13/117/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T7, 14/118/10Canh DầnBìnhHắc đạo
CN, 15/119/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T2, 16/1110/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T3, 17/1111/10Quý TỵPháHắc đạo
T4, 18/1112/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T5, 19/1113/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T6, 20/1114/10Bính ThânThuHắc đạo
T7, 21/1115/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
CN, 22/1116/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T2, 23/1117/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T3, 24/1118/10Canh TýTrừHắc đạo
T4, 25/1119/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T5, 26/1120/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T6, 27/1121/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T7, 28/1122/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
CN, 29/1123/10Ất TỵPháHắc đạo
T2, 30/1124/10Bính NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2037

2/11 4/11 5/11 7/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 19/11 22/11 23/11 25/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2037

  • 16/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (14/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›