Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1968

Tháng 11/1968 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Mậu Thân; từ ngày 20/11 là tháng Mười năm Mậu Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1968

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1111/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T7, 2/1112/9Bính TýMãnHắc đạo
CN, 3/1113/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T2, 4/1114/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 5/1115/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T4, 6/1116/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T5, 7/1117/9Tân TỵPháHoàng đạo
T6, 8/1118/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
T7, 9/1119/9Quý MùiThànhHắc đạo
CN, 10/1120/9Giáp ThânThuHoàng đạo
T2, 11/1121/9Ất DậuKhaiHoàng đạo
T3, 12/1122/9Bính TuấtBếHắc đạo
T4, 13/1123/9Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T5, 14/1124/9Mậu TýTrừHắc đạo
T6, 15/1125/9Kỷ SửuMãnHắc đạo
T7, 16/1126/9Canh DầnBìnhHoàng đạo
CN, 17/1127/9Tân MãoĐịnhHắc đạo
T2, 18/1128/9Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T3, 19/1129/9Quý TỵPháHoàng đạo
T4, 20/111/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T5, 21/112/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T6, 22/113/10Bính ThânThuHắc đạo
T7, 23/114/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
CN, 24/115/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T2, 25/116/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T3, 26/117/10Canh TýTrừHắc đạo
T4, 27/118/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T5, 28/119/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T6, 29/1110/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T7, 30/1111/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1968

1/11 4/11 6/11 7/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 19/11 20/11 21/11 24/11 25/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1968

  • 9/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (1/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 29/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›