Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1947

Tháng 11/1947 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Đinh Hợi; từ ngày 13/11 là tháng Mười năm Đinh Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1947

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1119/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
CN, 2/1120/9Ất DậuBếHoàng đạo
T2, 3/1121/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T3, 4/1122/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T4, 5/1123/9Mậu TýMãnHắc đạo
T5, 6/1124/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T6, 7/1125/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 8/1126/9Tân MãoĐịnhHắc đạo
CN, 9/1127/9Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T2, 10/1128/9Quý TỵPháHoàng đạo
T3, 11/1129/9Giáp NgọNguyHắc đạo
T4, 12/1130/9Ất MùiThànhHắc đạo
T5, 13/111/10Bính ThânThuHắc đạo
T6, 14/112/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T7, 15/113/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
CN, 16/114/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T2, 17/115/10Canh TýTrừHắc đạo
T3, 18/116/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T4, 19/117/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T5, 20/118/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T6, 21/119/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T7, 22/1110/10Ất TỵPháHắc đạo
CN, 23/1111/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T2, 24/1112/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T3, 25/1113/10Mậu ThânThuHắc đạo
T4, 26/1114/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T5, 27/1115/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T6, 28/1116/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T7, 29/1117/10Nhâm TýTrừHắc đạo
CN, 30/1118/10Quý SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1947

1/11 2/11 4/11 7/11 9/11 10/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1947

  • 1/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (8/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 22/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›