Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2166

Tháng 1/2166 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Ất Sửu; từ ngày 2/1 là tháng Chạp năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2166

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/130/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
T5, 2/11/12Canh DầnMãnHoàng đạo
T6, 3/12/12Tân MãoBìnhHoàng đạo
T7, 4/13/12Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 5/14/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 6/15/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T3, 7/16/12Ất MùiPháHắc đạo
T4, 8/17/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T5, 9/18/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T6, 10/19/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T7, 11/110/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
CN, 12/111/12Canh TýBếHắc đạo
T2, 13/112/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T3, 14/113/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T4, 15/114/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T5, 16/115/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T6, 17/116/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 18/117/12Bính NgọChấpHắc đạo
CN, 19/118/12Đinh MùiPháHắc đạo
T2, 20/119/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T3, 21/120/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T4, 22/121/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T5, 23/122/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T6, 24/123/12Nhâm TýBếHắc đạo
T7, 25/124/12Quý SửuKiếnHắc đạo
CN, 26/125/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T2, 27/126/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T3, 28/127/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T4, 29/128/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 30/129/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T6, 31/130/12Kỷ MùiPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2166

1/1 2/1 3/1 5/1 8/1 10/1 11/1 14/1 15/1 17/1 20/1 22/1 23/1 26/1 27/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2166

  • 1/1 (30/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (8/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 24/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 31/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›