Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2166

Tháng 11/2166 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Bính Dần; từ ngày 23/11 là tháng Mười (nhuận) năm Bính Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2166

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/119/10Quý TỵNguyHắc đạo
CN, 2/1110/10Giáp NgọThànhHoàng đạo
T2, 3/1111/10Ất MùiThuHoàng đạo
T3, 4/1112/10Bính ThânKhaiHắc đạo
T4, 5/1113/10Đinh DậuBếHắc đạo
T5, 6/1114/10Mậu TuấtKiếnHoàng đạo
T6, 7/1115/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T7, 8/1116/10Canh TýTrừHắc đạo
CN, 9/1117/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T2, 10/1118/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T3, 11/1119/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T4, 12/1120/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T5, 13/1121/10Ất TỵPháHắc đạo
T6, 14/1122/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T7, 15/1123/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
CN, 16/1124/10Mậu ThânThuHắc đạo
T2, 17/1125/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T3, 18/1126/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T4, 19/1127/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T5, 20/1128/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T6, 21/1129/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T7, 22/1130/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
CN, 23/111/10NẤt MãoĐịnhHắc đạo
T2, 24/112/10NBính ThìnChấpHoàng đạo
T3, 25/113/10NĐinh TỵPháHắc đạo
T4, 26/114/10NMậu NgọNguyHoàng đạo
T5, 27/115/10NKỷ MùiThànhHoàng đạo
T6, 28/116/10NCanh ThânThuHắc đạo
T7, 29/117/10NTân DậuKhaiHắc đạo
CN, 30/118/10NNhâm TuấtBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2166

2/11 3/11 6/11 7/11 9/11 12/11 14/11 15/11 18/11 19/11 21/11 24/11 26/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2166

  • 2/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (28/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›