Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2166

Tháng 10/2166 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Bính Dần; từ ngày 24/10 là tháng Mười năm Bính Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2166

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/108/9Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T5, 2/109/9Quý HợiMãnHoàng đạo
T6, 3/1010/9Giáp TýBìnhHắc đạo
T7, 4/1011/9Ất SửuĐịnhHắc đạo
CN, 5/1012/9Bính DầnChấpHoàng đạo
T2, 6/1013/9Đinh MãoPháHắc đạo
T3, 7/1014/9Mậu ThìnNguyHoàng đạo
T4, 8/1015/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T5, 9/1016/9Canh NgọThànhHắc đạo
T6, 10/1017/9Tân MùiThuHắc đạo
T7, 11/1018/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
CN, 12/1019/9Quý DậuBếHoàng đạo
T2, 13/1020/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T3, 14/1021/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T4, 15/1022/9Bính TýMãnHắc đạo
T5, 16/1023/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T6, 17/1024/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 18/1025/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
CN, 19/1026/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T2, 20/1027/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T3, 21/1028/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T4, 22/1029/9Quý MùiThuHắc đạo
T5, 23/1030/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T6, 24/101/10Ất DậuBếHắc đạo
T7, 25/102/10Bính TuấtKiếnHoàng đạo
CN, 26/103/10Đinh HợiTrừHoàng đạo
T2, 27/104/10Mậu TýMãnHắc đạo
T3, 28/105/10Kỷ SửuBìnhHoàng đạo
T4, 29/106/10Canh DầnĐịnhHắc đạo
T5, 30/107/10Tân MãoChấpHắc đạo
T6, 31/108/10Nhâm ThìnPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2166

2/10 5/10 7/10 8/10 11/10 12/10 14/10 17/10 19/10 20/10 23/10 25/10 26/10 28/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2166

  • 2/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (17/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 12/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 13/10 (20/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (27/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (8/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›