Âm lịch năm Ất Sửu

Tháng 11 âm lịch năm 2165

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2165 là Thứ Ba, 3/12/2165; rằm tháng 11 là Thứ Ba, 17/12/2165. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Mậu Tý năm Ất Sửu.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2165 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Ba, 3/12/2165Canh ThânHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Tư, 4/12/2165Tân DậuHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Năm, 5/12/2165Nhâm TuấtHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Sáu, 6/12/2165Quý HợiHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Bảy, 7/12/2165Giáp TýHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Chủ Nhật, 8/12/2165Ất SửuHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Hai, 9/12/2165Bính DầnHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Ba, 10/12/2165Đinh MãoHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Tư, 11/12/2165Mậu ThìnHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Năm, 12/12/2165Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Sáu, 13/12/2165Canh NgọHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Bảy, 14/12/2165Tân MùiHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Chủ Nhật, 15/12/2165Nhâm ThânHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Hai, 16/12/2165Quý DậuHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Ba, 17/12/2165Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Tư, 18/12/2165Ất HợiHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Năm, 19/12/2165Bính TýHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Sáu, 20/12/2165Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Bảy, 21/12/2165Mậu DầnHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Chủ Nhật, 22/12/2165Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Hai, 23/12/2165Canh ThìnHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Ba, 24/12/2165Tân TỵHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Tư, 25/12/2165Nhâm NgọHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Năm, 26/12/2165Quý MùiHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Sáu, 27/12/2165Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Bảy, 28/12/2165Ất DậuHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Chủ Nhật, 29/12/2165Bính TuấtHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Hai, 30/12/2165Đinh HợiHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Ba, 31/12/2165Mậu TýHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Tư, 1/1/2166Kỷ SửuHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
2 6 8 9 15 19 21 25 30
Khai trương
2 6 8 15 17 19 25 29 30
Chuyển nhà, nhập trạch
2 6 8 9 15 21 25 30
Động thổ, xây nhà
2 6 8 10 15 20 25 30
Mua xe
1 2 6 8 9 15 19 21 25 26 30
Ký hợp đồng
2 6 8 9 10 15 21 25 30
Xuất hành, đi xa
2 6 8 15 17 20 25 29 30
Cắt tóc
2 6 8 15 19 25 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›