Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1906

Thứ Hai, ngày 18/5 âm lịch – ngày Giáp Dần, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ.

Dương lịch 9 Tháng 7, 1906 Thứ Hai
Âm lịch 18 Tháng Năm (thiếu) Năm Bính Ngọ
Ngày
Giáp Dần
Tháng
Giáp Ngọ
Năm
Bính Ngọ
Tiết khí
Tiểu thử

Ngày hắc đạo Bạch Hổ · Trực Nguy · Sao Tâm

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 9/7/1906 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tâm xấu)

Ngày 9/7/1906 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Bạch Hổ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Nguy Xấu

Nên: cúng lễ, việc nhỏ trong nhà.

Kiêng: leo cao, đi đường thủy, việc mạo hiểm.

Sao Tâm Sao xấu

Tâm Nguyệt Hồ (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam

Ngũ hành Chuyên nhật · Cát

Giáp Mộc, Dần Mộc: can chi cùng hành.

Nạp âm ngày: Đại Khê Thủy; năm Bính Ngọ: Thiên Hà Thủy.

Bành Tổ bách kỵ

Giáp bất khai thương, tài vật hao tán – Không nên mở kho, xuất tiền của lớn, dễ hao tán.

Dần bất tế tự, quỷ thần bất thường – Không nên cúng tế lớn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Hợi · Tam hợp: Ngọ, Tuất · Xung: tuổi Thân

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Giáp Tý.

Hỏi nhanh về ngày 9/7/1906

Ngày 9/7/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 9/7/1906 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Bính Ngọ (18/5/1906 âm lịch).

Ngày 9/7/1906 là ngày gì?

Đây là ngày Giáp Dần, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ (năm con Ngựa), tiết Tiểu thử, ngày hắc đạo Bạch Hổ.

Ngày 9/7/1906 là thứ mấy?

Ngày 9/7/1906 là thứ hai.

Ngày 9/7/1906 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), trực Nguy (xấu), sao Tâm (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 9/7/1906

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›