Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 9 tháng 11 năm 2099

Thứ Hai, ngày 27/9 âm lịch – ngày Canh Tuất, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Mùi.

Dương lịch 9 Tháng 11, 2099 Thứ Hai
Âm lịch 27 Tháng Chín (thiếu) Năm Kỷ Mùi
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Giáp Tuất
Năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập đông

Ngày hắc đạo Bạch Hổ · Trực Bế · Sao Tâm

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 9/11/2099 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tâm xấu)

Ngày 9/11/2099 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Bạch Hổ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Tâm Sao xấu

Tâm Nguyệt Hồ (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Canh Kim, Tuất Thổ: chi sinh can (Thổ sinh Kim).

Nạp âm ngày: Thoa Xuyến Kim; năm Kỷ Mùi: Thiên Thượng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trướng – Không nên dệt vải, mắc khung cửi.

Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng – Kiêng ăn thịt chó.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mão · Tam hợp: Dần, Ngọ · Xung: tuổi Thìn

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Bính Tý.

Hỏi nhanh về ngày 9/11/2099

Ngày 9/11/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 9/11/2099 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Kỷ Mùi (27/9/2099 âm lịch).

Ngày 9/11/2099 là ngày gì?

Đây là ngày Canh Tuất, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Mùi (năm con Dê), tiết Lập đông, ngày hắc đạo Bạch Hổ.

Ngày 9/11/2099 là thứ mấy?

Ngày 9/11/2099 là thứ hai.

Ngày 9/11/2099 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), trực Bế (xấu), sao Tâm (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 9/11/2099

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›