Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 12 tháng 3 năm 1905

Chủ Nhật, ngày 7/2 âm lịch – ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Mão, năm Ất Tỵ.

Dương lịch 12 Tháng 3, 1905 Chủ Nhật
Âm lịch 7 Tháng Hai (đủ) Năm Ất Tỵ
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Kỷ Mão
Năm
Ất Tỵ
Tiết khí
Kinh trập

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Nguy · Sao Tinh

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 12/3/1905 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Tinh xấu)

Ngày 12/3/1905 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Nguy Xấu

Nên: cúng lễ, việc nhỏ trong nhà.

Kiêng: leo cao, đi đường thủy, việc mạo hiểm.

Sao Tinh Sao xấu

Tinh Nhật Mã (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Canh Kim, Tuất Thổ: chi sinh can (Thổ sinh Kim).

Nạp âm ngày: Thoa Xuyến Kim; năm Ất Tỵ: Phú Đăng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trướng – Không nên dệt vải, mắc khung cửi.

Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng – Kiêng ăn thịt chó.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mão · Tam hợp: Dần, Ngọ · Xung: tuổi Thìn

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Bính Tý.

Hỏi nhanh về ngày 12/3/1905

Ngày 12/3/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 12/3/1905 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Ất Tỵ (7/2/1905 âm lịch).

Ngày 12/3/1905 là ngày gì?

Đây là ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Mão, năm Ất Tỵ (năm con Rắn), tiết Kinh trập, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 12/3/1905 là thứ mấy?

Ngày 12/3/1905 là chủ nhật.

Ngày 12/3/1905 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Nguy (xấu), sao Tinh (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 12/3/1905

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›