Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1911

Chủ Nhật, ngày 22/9 âm lịch – ngày Bính Tuất, tháng Mậu Tuất, năm Tân Hợi.

Dương lịch 12 Tháng 11, 1911 Chủ Nhật
Âm lịch 22 Tháng Chín (đủ) Năm Tân Hợi
Ngày
Bính Tuất
Tháng
Mậu Tuất
Năm
Tân Hợi
Tiết khí
Lập đông

Ngày hắc đạo Bạch Hổ · Trực Bế · Sao Tinh

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 12/11/1911 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)

Ngày 12/11/1911 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Bạch Hổ – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Tinh Sao xấu

Tinh Nhật Mã (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Ngũ hành Bảo nhật · Đại cát

Bính Hỏa, Tuất Thổ: can sinh chi (Hỏa sinh Thổ).

Nạp âm ngày: Ốc Thượng Thổ; năm Tân Hợi: Thoa Xuyến Kim.

Bành Tổ bách kỵ

Bính bất tu táo, tất kiến hỏa ương – Không nên sửa bếp, đề phòng hỏa hoạn.

Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng – Kiêng ăn thịt chó.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mão · Tam hợp: Dần, Ngọ · Xung: tuổi Thìn

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Mậu Tý.

Hỏi nhanh về ngày 12/11/1911

Ngày 12/11/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 12/11/1911 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Tân Hợi (22/9/1911 âm lịch).

Ngày 12/11/1911 là ngày gì?

Đây là ngày Bính Tuất, tháng Mậu Tuất, năm Tân Hợi (năm con Lợn), tiết Lập đông, ngày hắc đạo Bạch Hổ.

Ngày 12/11/1911 là thứ mấy?

Ngày 12/11/1911 là chủ nhật.

Ngày 12/11/1911 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), trực Bế (xấu), sao Tinh (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 12/11/1911

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›