| Tiểu hàn | Thứ Năm, 5/1/2034, khoảng 13:56 | 15/11 nhuận | 285° |
|---|
| Đại hàn | Thứ Sáu, 20/1/2034, khoảng 07:18 | 1/12 | 300° |
|---|
| Lập xuân | Thứ Bảy, 4/2/2034, khoảng 01:32 | 16/12 | 315° |
|---|
| Vũ thủy | Thứ Bảy, 18/2/2034, khoảng 21:22 | 30/12 | 330° |
|---|
| Kinh trập | Chủ Nhật, 5/3/2034, khoảng 19:24 | 15/1 | 345° |
|---|
| Xuân phân | Thứ Hai, 20/3/2034, khoảng 20:11 | 1/2 | 0° |
|---|
| Thanh minh | Thứ Tư, 5/4/2034, khoảng 00:00 | 17/2 | 15° |
|---|
| Cốc vũ | Thứ Năm, 20/4/2034, khoảng 07:00 | 2/3 | 30° |
|---|
| Lập hạ | Thứ Sáu, 5/5/2034, khoảng 17:05 | 17/3 | 45° |
|---|
| Tiểu mãn | Chủ Nhật, 21/5/2034, khoảng 05:56 | 4/4 | 60° |
|---|
| Mang chủng | Thứ Hai, 5/6/2034, khoảng 21:04 | 19/4 | 75° |
|---|
| Hạ chí | Thứ Tư, 21/6/2034, khoảng 13:46 | 6/5 | 90° |
|---|
| Tiểu thử | Thứ Sáu, 7/7/2034, khoảng 07:15 | 22/5 | 105° |
|---|
| Đại thử | Chủ Nhật, 23/7/2034, khoảng 00:39 | 8/6 | 120° |
|---|
| Lập thu | Thứ Hai, 7/8/2034, khoảng 17:07 | 23/6 | 135° |
|---|
| Xử thử | Thứ Tư, 23/8/2034, khoảng 07:50 | 10/7 | 150° |
|---|
| Bạch lộ | Thứ Năm, 7/9/2034, khoảng 20:11 | 25/7 | 165° |
|---|
| Thu phân | Thứ Bảy, 23/9/2034, khoảng 05:41 | 12/8 | 180° |
|---|
| Hàn lộ | Chủ Nhật, 8/10/2034, khoảng 12:03 | 27/8 | 195° |
|---|
| Sương giáng | Thứ Hai, 23/10/2034, khoảng 15:16 | 12/9 | 210° |
|---|
| Lập đông | Thứ Ba, 7/11/2034, khoảng 15:28 | 27/9 | 225° |
|---|
| Tiểu tuyết | Thứ Tư, 22/11/2034, khoảng 13:02 | 12/10 | 240° |
|---|
| Đại tuyết | Thứ Năm, 7/12/2034, khoảng 08:29 | 27/10 | 255° |
|---|
| Đông chí | Thứ Sáu, 22/12/2034, khoảng 02:30 | 12/11 | 270° |
|---|