Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2080

Tháng 9/2080 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Canh Tý; từ ngày 13/9 là tháng Tám năm Canh Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2080

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/918/7Nhâm TuấtMãnHoàng đạo
T2, 2/919/7Quý HợiBìnhHắc đạo
T3, 3/920/7Giáp TýĐịnhHoàng đạo
T4, 4/921/7Ất SửuChấpHoàng đạo
T5, 5/922/7Bính DầnPháHắc đạo
T6, 6/923/7Đinh MãoPháHắc đạo
T7, 7/924/7Mậu ThìnNguyHoàng đạo
CN, 8/925/7Kỷ TỵThànhHoàng đạo
T2, 9/926/7Canh NgọThuHắc đạo
T3, 10/927/7Tân MùiKhaiHoàng đạo
T4, 11/928/7Nhâm ThânBếHắc đạo
T5, 12/929/7Quý DậuKiếnHắc đạo
T6, 13/91/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T7, 14/92/8Ất HợiMãnHắc đạo
CN, 15/93/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T2, 16/94/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T3, 17/95/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T4, 18/96/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T5, 19/97/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T6, 20/98/8Tân TỵThànhHắc đạo
T7, 21/99/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
CN, 22/910/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T2, 23/911/8Giáp ThânBếHắc đạo
T3, 24/912/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T4, 25/913/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T5, 26/914/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T6, 27/915/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T7, 28/916/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
CN, 29/917/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T2, 30/918/8Tân MãoPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2080

1/9 3/9 4/9 7/9 8/9 10/9 15/9 17/9 18/9 21/9 22/9 24/9 27/9 29/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2080

  • 2/9 (19/7 âm) – Quốc khánh
  • 27/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 6/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›