Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2080

Tháng 4/2080 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Canh Tý; từ ngày 20/4 là tháng Ba (nhuận) năm Canh Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2080

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/412/3Kỷ SửuKhaiHắc đạo
T3, 2/413/3Canh DầnBếHoàng đạo
T4, 3/414/3Tân MãoKiếnHắc đạo
T5, 4/415/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 5/416/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T7, 6/417/3Giáp NgọMãnHắc đạo
CN, 7/418/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T2, 8/419/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 9/420/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T4, 10/421/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T5, 11/422/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T6, 12/423/3Canh TýThànhHắc đạo
T7, 13/424/3Tân SửuThuHắc đạo
CN, 14/425/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T2, 15/426/3Quý MãoBếHắc đạo
T3, 16/427/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 17/428/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T5, 18/429/3Bính NgọMãnHắc đạo
T6, 19/430/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T7, 20/41/3NMậu ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 21/42/3NKỷ DậuChấpHoàng đạo
T2, 22/43/3NCanh TuấtPháHắc đạo
T3, 23/44/3NTân HợiNguyHoàng đạo
T4, 24/45/3NNhâm TýThànhHắc đạo
T5, 25/46/3NQuý SửuThuHắc đạo
T6, 26/47/3NGiáp DầnKhaiHoàng đạo
T7, 27/48/3NẤt MãoBếHắc đạo
CN, 28/49/3NBính ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 29/410/3NĐinh TỵTrừHoàng đạo
T3, 30/411/3NMậu NgọMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2080

2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2080

  • 30/4 (11/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›