Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2080

Tháng 11/2080 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Canh Tý; từ ngày 11/11 là tháng Mười năm Canh Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2080

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1120/9Quý HợiTrừHoàng đạo
T7, 2/1121/9Giáp TýMãnHắc đạo
CN, 3/1122/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T2, 4/1123/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 5/1124/9Đinh MãoChấpHắc đạo
T4, 6/1125/9Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T5, 7/1126/9Kỷ TỵPháHoàng đạo
T6, 8/1127/9Canh NgọNguyHắc đạo
T7, 9/1128/9Tân MùiThànhHắc đạo
CN, 10/1129/9Nhâm ThânThuHoàng đạo
T2, 11/111/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T3, 12/112/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T4, 13/113/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T5, 14/114/10Bính TýTrừHắc đạo
T6, 15/115/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T7, 16/116/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
CN, 17/117/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T2, 18/118/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T3, 19/119/10Tân TỵPháHắc đạo
T4, 20/1110/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T5, 21/1111/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T6, 22/1112/10Giáp ThânThuHắc đạo
T7, 23/1113/10Ất DậuKhaiHắc đạo
CN, 24/1114/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T2, 25/1115/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T3, 26/1116/10Mậu TýTrừHắc đạo
T4, 27/1117/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T5, 28/1118/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T6, 29/1119/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T7, 30/1120/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2080

1/11 4/11 6/11 7/11 10/11 12/11 13/11 15/11 18/11 20/11 21/11 24/11 25/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2080

  • 20/11 (10/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 20/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 6/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›