Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2069

Tháng 7/2069 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Kỷ Sửu; từ ngày 18/7 là tháng Sáu năm Kỷ Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2069

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/713/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
T3, 2/714/5Quý HợiChấpHắc đạo
T4, 3/715/5Giáp TýPháHoàng đạo
T5, 4/716/5Ất SửuNguyHoàng đạo
T6, 5/717/5Bính DầnThànhHắc đạo
T7, 6/718/5Đinh MãoThànhHoàng đạo
CN, 7/719/5Mậu ThìnThuHắc đạo
T2, 8/720/5Kỷ TỵKhaiHắc đạo
T3, 9/721/5Canh NgọBếHoàng đạo
T4, 10/722/5Tân MùiKiếnHắc đạo
T5, 11/723/5Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T6, 12/724/5Quý DậuMãnHoàng đạo
T7, 13/725/5Giáp TuấtBìnhHắc đạo
CN, 14/726/5Ất HợiĐịnhHắc đạo
T2, 15/727/5Bính TýChấpHoàng đạo
T3, 16/728/5Đinh SửuPháHoàng đạo
T4, 17/729/5Mậu DầnNguyHắc đạo
T5, 18/71/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T6, 19/72/6Canh ThìnThuHắc đạo
T7, 20/73/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
CN, 21/74/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T2, 22/75/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T3, 23/76/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T4, 24/77/6Ất DậuMãnHắc đạo
T5, 25/78/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T6, 26/79/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T7, 27/710/6Mậu TýChấpHắc đạo
CN, 28/711/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T2, 29/712/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T3, 30/713/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T4, 31/714/6Nhâm ThìnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2069

3/7 4/7 6/7 9/7 11/7 12/7 15/7 16/7 18/7 20/7 23/7 25/7 26/7 29/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2069

  • 27/7 (10/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›