Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2069

Tháng 4/2069 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Kỷ Sửu; từ ngày 21/4 là tháng Tư năm Kỷ Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2069

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/410/3Tân MãoKiếnHắc đạo
T3, 2/411/3Nhâm ThìnTrừHoàng đạo
T4, 3/412/3Quý TỵMãnHoàng đạo
T5, 4/413/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T6, 5/414/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T7, 6/415/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 7/416/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 8/417/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T3, 9/418/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T4, 10/419/3Canh TýThànhHắc đạo
T5, 11/420/3Tân SửuThuHắc đạo
T6, 12/421/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T7, 13/422/3Quý MãoBếHắc đạo
CN, 14/423/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 15/424/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T3, 16/425/3Bính NgọMãnHắc đạo
T4, 17/426/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T5, 18/427/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 19/428/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T7, 20/429/3Canh TuấtPháHắc đạo
CN, 21/41/4Tân HợiNguyHoàng đạo
T2, 22/42/4Nhâm TýThànhHắc đạo
T3, 23/43/4Quý SửuThuHoàng đạo
T4, 24/44/4Giáp DầnKhaiHắc đạo
T5, 25/45/4Ất MãoBếHắc đạo
T6, 26/46/4Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 27/47/4Đinh TỵTrừHắc đạo
CN, 28/48/4Mậu NgọMãnHoàng đạo
T2, 29/49/4Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
T3, 30/410/4Canh ThânĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2069

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 19/4 21/4 23/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2069

  • 1/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (10/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›