Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2069

Tháng 5/2069 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Kỷ Sửu; từ ngày 21/5 là tháng Tư (nhuận) năm Kỷ Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2069

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/511/4Tân DậuChấpHắc đạo
T5, 2/512/4Nhâm TuấtPháHoàng đạo
T6, 3/513/4Quý HợiNguyHoàng đạo
T7, 4/514/4Giáp TýThànhHắc đạo
CN, 5/515/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T2, 6/516/4Bính DầnThuHắc đạo
T3, 7/517/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T4, 8/518/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T5, 9/519/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T6, 10/520/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T7, 11/521/4Tân MùiMãnHoàng đạo
CN, 12/522/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T2, 13/523/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T3, 14/524/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T4, 15/525/4Ất HợiPháHoàng đạo
T5, 16/526/4Bính TýNguyHắc đạo
T6, 17/527/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T7, 18/528/4Mậu DầnThuHắc đạo
CN, 19/529/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T2, 20/530/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T3, 21/51/4NTân TỵKiếnHắc đạo
T4, 22/52/4NNhâm NgọTrừHoàng đạo
T5, 23/53/4NQuý MùiMãnHoàng đạo
T6, 24/54/4NGiáp ThânBìnhHắc đạo
T7, 25/55/4NẤt DậuĐịnhHắc đạo
CN, 26/56/4NBính TuấtChấpHoàng đạo
T2, 27/57/4NĐinh HợiPháHoàng đạo
T3, 28/58/4NMậu TýNguyHắc đạo
T4, 29/59/4NKỷ SửuThànhHoàng đạo
T5, 30/510/4NCanh DầnThuHắc đạo
T6, 31/511/4NTân MãoKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2069

2/5 3/5 5/5 8/5 10/5 11/5 14/5 15/5 17/5 20/5 22/5 23/5 26/5 27/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2069

  • 1/5 (11/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 5/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 7/5 (17/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (29/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›