Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 6 năm 2177

Tháng 6/2177 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Đinh Sửu; từ ngày 26/6 là tháng Sáu năm Đinh Sửu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2177

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/65/5Mậu NgọTrừHoàng đạo
T2, 2/66/5Kỷ MùiMãnHắc đạo
T3, 3/67/5Canh ThânBìnhHoàng đạo
T4, 4/68/5Tân DậuĐịnhHoàng đạo
T5, 5/69/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
T6, 6/610/5Quý HợiChấpHắc đạo
T7, 7/611/5Giáp TýPháHoàng đạo
CN, 8/612/5Ất SửuNguyHoàng đạo
T2, 9/613/5Bính DầnThànhHắc đạo
T3, 10/614/5Đinh MãoThuHoàng đạo
T4, 11/615/5Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T5, 12/616/5Kỷ TỵBếHắc đạo
T6, 13/617/5Canh NgọKiếnHoàng đạo
T7, 14/618/5Tân MùiTrừHắc đạo
CN, 15/619/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T2, 16/620/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
T3, 17/621/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T4, 18/622/5Ất HợiChấpHắc đạo
T5, 19/623/5Bính TýPháHoàng đạo
T6, 20/624/5Đinh SửuNguyHoàng đạo
T7, 21/625/5Mậu DầnThànhHắc đạo
CN, 22/626/5Kỷ MãoThuHoàng đạo
T2, 23/627/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
T3, 24/628/5Tân TỵBếHắc đạo
T4, 25/629/5Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T5, 26/61/6Quý MùiTrừHắc đạo
T6, 27/62/6Giáp ThânMãnHoàng đạo
T7, 28/63/6Ất DậuBìnhHắc đạo
CN, 29/64/6Bính TuấtĐịnhHoàng đạo
T2, 30/65/6Đinh HợiChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2177

1/6 3/6 4/6 7/6 8/6 10/6 13/6 15/6 16/6 19/6 20/6 22/6 25/6 27/6 29/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2177

  • 1/6 (5/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 1/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (3/6 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›