Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2177

Tháng 1/2177 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Bính Tý; từ ngày 30/1 là tháng Giêng năm Đinh Sửu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2177

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/12/12Đinh HợiBếHoàng đạo
T5, 2/13/12Mậu TýKiếnHắc đạo
T6, 3/14/12Kỷ SửuTrừHắc đạo
T7, 4/15/12Canh DầnMãnHoàng đạo
CN, 5/16/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T2, 6/17/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T3, 7/18/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 8/19/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T5, 9/110/12Ất MùiPháHắc đạo
T6, 10/111/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T7, 11/112/12Đinh DậuThànhHắc đạo
CN, 12/113/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T2, 13/114/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T3, 14/115/12Canh TýBếHắc đạo
T4, 15/116/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T5, 16/117/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T6, 17/118/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T7, 18/119/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
CN, 19/120/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 20/121/12Bính NgọChấpHắc đạo
T3, 21/122/12Đinh MùiPháHắc đạo
T4, 22/123/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T5, 23/124/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T6, 24/125/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T7, 25/126/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
CN, 26/127/12Nhâm TýBếHắc đạo
T2, 27/128/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T3, 28/129/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T4, 29/130/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T5, 30/11/1Bính ThìnBìnhHoàng đạo
T6, 31/12/1Đinh TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2177

1/1 4/1 5/1 7/1 10/1 12/1 13/1 16/1 17/1 19/1 22/1 24/1 25/1 28/1 29/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2177

  • 1/1 (2/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (10/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 22/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 29/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 30/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 31/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›