Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 5 năm 2177

Tháng 5/2177 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Đinh Sửu; từ ngày 28/5 là tháng Năm năm Đinh Sửu.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2177

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/54/4Đinh HợiNguyHoàng đạo
T6, 2/55/4Mậu TýThànhHắc đạo
T7, 3/56/4Kỷ SửuThuHoàng đạo
CN, 4/57/4Canh DầnKhaiHắc đạo
T2, 5/58/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T3, 6/59/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T4, 7/510/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T5, 8/511/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T6, 9/512/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T7, 10/513/4Bính ThânBìnhHắc đạo
CN, 11/514/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T2, 12/515/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T3, 13/516/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T4, 14/517/4Canh TýNguyHắc đạo
T5, 15/518/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T6, 16/519/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T7, 17/520/4Quý MãoKhaiHắc đạo
CN, 18/521/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T2, 19/522/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T3, 20/523/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T4, 21/524/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T5, 22/525/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T6, 23/526/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T7, 24/527/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
CN, 25/528/4Tân HợiPháHoàng đạo
T2, 26/529/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T3, 27/530/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T4, 28/51/5Giáp DầnThuHắc đạo
T5, 29/52/5Ất MãoKhaiHoàng đạo
T6, 30/53/5Bính ThìnBếHắc đạo
T7, 31/54/5Đinh TỵKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2177

1/5 3/5 6/5 8/5 9/5 12/5 13/5 15/5 18/5 20/5 21/5 24/5 25/5 27/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2177

  • 1/5 (4/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (10/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 12/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (22/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›