Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2158

Tháng 5/2158 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Mậu Ngọ; từ ngày 28/5 là tháng Năm năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2158

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/54/4Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T3, 2/55/4Mậu ThânĐịnhHắc đạo
T4, 3/56/4Kỷ DậuChấpHắc đạo
T5, 4/57/4Canh TuấtPháHoàng đạo
T6, 5/58/4Tân HợiPháHoàng đạo
T7, 6/59/4Nhâm TýNguyHắc đạo
CN, 7/510/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T2, 8/511/4Giáp DầnThuHắc đạo
T3, 9/512/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T4, 10/513/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T5, 11/514/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T6, 12/515/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T7, 13/516/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
CN, 14/517/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T2, 15/518/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T3, 16/519/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T4, 17/520/4Quý HợiPháHoàng đạo
T5, 18/521/4Giáp TýNguyHắc đạo
T6, 19/522/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T7, 20/523/4Bính DầnThuHắc đạo
CN, 21/524/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T2, 22/525/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T3, 23/526/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T4, 24/527/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T5, 25/528/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T6, 26/529/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T7, 27/530/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
CN, 28/51/5Giáp TuấtChấpHắc đạo
T2, 29/52/5Ất HợiPháHắc đạo
T3, 30/53/5Bính TýNguyHoàng đạo
T4, 31/54/5Đinh SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2158

1/5 4/5 5/5 7/5 10/5 12/5 13/5 16/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2158

  • 1/5 (4/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (10/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 12/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (22/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›